huy động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Điều nhân lực, của cải cho một công việc lớn: Hành động tập hợp, kêu gọi và sử dụng các nguồn lực như con người, tài sản, tiền bạc cho một mục đích, nhiệm vụ quan trọng hoặc có quy mô.
- Tập trung, sử dụng một nguồn lực nào đó: Hành động đưa một nguồn lực sẵn có vào hoạt động hoặc sử dụng cho một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền địa phương đã huy động lực lượng dân quân để ứng phó với bão.
- Công ty cần huy động vốn để mở rộng sản xuất.
- Cô giáo chủ nhiệm huy động phụ huynh đóng góp sách cho thư viện lớp.
- Trong tình huống khẩn cấp, bệnh viện phải huy động toàn bộ nhân viên y tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huy động tối đa": Tập trung, sử dụng toàn bộ hoặc gần như toàn bộ nguồn lực có thể.
- Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi phải huy động tối đa nhân lực.
- "Có khả năng huy động": Khả năng tập hợp, kêu gọi được các nguồn lực.
- Vị lãnh đạo đó có khả năng huy động rất tốt sự ủng hộ của quần chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Sự huy động (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình huy động.
- Sự huy động nhanh chóng các nguồn lực đã giúp khắc phục hậu quả thiên tai.
- Huy động vốn (cụm danh từ chuyên ngành): Chỉ hoạt động tập hợp vốn, thường trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh.
- Động viên (động từ, gần nghĩa): Khích lệ, cổ vũ tinh thần; đôi khi cũng được dùng với nghĩa điều động lực lượng (thường trong quân sự). "Huy động" thiên về nguồn lực vật chất và con người một cách cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tập trung: Gom lại, đưa về một chỗ.
- Điều động: Phân công, sắp xếp lực lượng (thường cho công việc cụ thể).
- Kêu gọi: Yêu cầu, thuyết phục mọi người tham gia hoặc đóng góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Các cách kết hợp từ được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao" và "Biến thể").
Thành ngữ liên quan
(Từ "huy động" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một động từ hành chính, xã hội hoặc kinh tế.)
- đgt. Điều nhân lực, của cải cho một công việc lớn: huy động nhân lực vật lực huy động kinh phí cho công trình.